Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kết nối" (1)

kết nối
phát
Tiếng Anh Động từconnect, tie
Từ vựng của tôi
kết nối ruy băng
Tie the ribbon

swap_horiz Từ liên quan "kết nối" (5)

điểm kết nối trung tâm
phát
Tiếng Anh Danh từhub
Từ vựng của tôi
Các máy tính được nối qua một hub.
The computers connect through a hub.
tính kết nối
Tiếng Anh Danh từconnectivity
Danh từconnection
Từ vựng của tôi
Tính kết nối rất quan trọng.
Connectivity is very important.
cổng kết nối
Tiếng Anh Danh từconnection port
Từ vựng của tôi
Cổng kết nối hỗ trợ chuẩn Thunderbolt 5.
The connection port supports the Thunderbolt 5 standard.
mất kết nối
Tiếng Anh Cụm từLose connection
Từ vựng của tôi
Đôi khi kết nối bị mất trong khi gọi.
Sometimes the connection is lost during a call.
kết nối giao thông
Tiếng Anh Cụm từTransport connectivity
Từ vựng của tôi
Dự án này sẽ cải thiện kết nối giao thông giữa các vùng.
This project will improve transport connectivity between regions.

format_quote Cụm từ "kết nối" (9)

Con chuột này kết nối bằng không dây.
This mouse connects wirelessly.
Tôi kết nối internet bằng mạng vô tuyến
I connect to the internet by wireless.
kết nối ruy băng
Tie the ribbon
Tính kết nối rất quan trọng.
Connectivity is very important.
Cổng kết nối hỗ trợ chuẩn Thunderbolt 5.
The connection port supports the Thunderbolt 5 standard.
Đôi khi kết nối bị mất trong khi gọi.
Sometimes the connection is lost during a call.
Máy bay đã mất kết nối với đài điều khiển.
The aircraft lost connection with the control station.
Dự án này sẽ cải thiện kết nối giao thông giữa các vùng.
This project will improve transport connectivity between regions.
Nhiều dự án thiếu kết nối với các hạ tầng xã hội thiết yếu.
Many projects lack connection to essential social infrastructure.